biến hóa

  1. Transform, evolve
    • Quá trình từ vượn biến thành người
      The evolution of the ape into man
  2. Versatile, multiform
    • Chiến thuật biến hóa
      Versatile tactics

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biến hóa"

biến hóa
Quá trình biến hóa từ nòng nọc thành ếch thật kỳ diệu.